Di sản văn hóa tiếng Anh là gì ? Di sản văn hóa vật thể và phi vật thể

135

Di sản văn hóa tiếng Anh là gì ? Di sản văn hóa là một bức tranh đa dạng và phong phú của các biểu hiện văn hóa và sáng tạo, là sự kế thừa từ các thế hệ trước của người và là di sản cho những người sau này. Nó bao gồm các địa điểm tự nhiên, được xây dựng và khảo cổ, bảo tàng, tượng đài, tác phẩm nghệ thuật, thành phố lịch sử, tác phẩm văn học, âm nhạc và nghe nhìn cũng như kiến ​​thức, tập quán và truyền thống của công dân mỗi quốc gia.

Di sản văn hóa làm phong phú thêm cuộc sống cá nhân của công dân, là động lực thúc đẩy các lĩnh vực văn hóa và sáng tạo, đồng thời đóng vai trò tạo ra và nâng cao vốn xã hội. Đây cũng là một nguồn lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế, việc làm và gắn kết xã hội, mang lại tiềm năng hồi sinh các khu vực thành thị và nông thôn và thúc đẩy du lịch bền vững. Vậy khái niệm thực sự về di sản văn hóa ở đây nghĩa là gì ? Di sản văn hóa là các hiện vật có giá trị lịch sử được kế thừa từ thế hệ trước và duy trì đến nay. Một số từ vựng tiếng Anh, di sản văn hóa nổi tiếng ở Việt Nam.

Di sản văn hóa tiếng Anh là gì ?

Di sản văn hóa tiếng Anh là cultural heritage, phiên âm ˈkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ. 

Di sản văn hóa tiếng Anh là gì

Di sản văn hóa vừa có cảnh quan thiên nhiên thơ mộng, vừa thể hiện được nét truyền thống, công sức và kinh nghiệm sống của các dân tộc trong công cuộc xây dựng và bảo vệ đất nước. 

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến di sản văn hóa:

  • Historic site /hɪˈstɒr.ɪk saɪt/: Di tích lịch sử.
  • Oral tradition /ˈɔː.rəl trəˈdɪʃ.ən/: Truyền miệng.

Định nghĩa về di sản văn hóa

“Di sản” là tài sản, là thứ được kế thừa, truyền lại từ các thế hệ trước. Trong trường hợp “di sản văn hóa”, di sản không bao gồm tiền bạc hay tài sản, mà là văn hóa, giá trị và truyền thống. Di sản văn hóa bao hàm mối liên kết chung, thuộc về một cộng đồng của chúng ta. Nó đại diện cho lịch sử và bản sắc của chúng tôi; mối ràng buộc của chúng ta với quá khứ, với hiện tại và tương lai.

Di sản văn hóa vật thể và phi vật thể

Di sản văn hóa thường gợi nhớ đến các hiện vật (tranh, bản vẽ, bản in, tranh ghép, tác phẩm điêu khắc), các di tích lịch sử và các tòa nhà, cũng như các địa điểm khảo cổ. Nhưng khái niệm di sản văn hóa thậm chí còn rộng hơn thế, và đã dần phát triển để bao gồm tất cả các bằng chứng về sự sáng tạo và thể hiện của con người: ảnh, tài liệu, sách và bản thảo, và các công cụ, v.v. hoặc dưới dạng các đối tượng riêng lẻ hoặc như bộ sưu tập. Ngày nay, các thị trấn, di sản dưới nước và môi trường tự nhiên cũng được coi là một phần của di sản văn hóa vì cộng đồng xác định mình với cảnh quan thiên nhiên.

Hơn nữa, di sản văn hóa không chỉ giới hạn ở những vật thể vật chất mà chúng ta có thể nhìn thấy và chạm vào. Nó cũng bao gồm các yếu tố phi vật chất: truyền thống, lịch sử truyền miệng, nghệ thuật biểu diễn, thực hành xã hội, nghề thủ công truyền thống, đại diện, nghi lễ, kiến ​​thức và kỹ năng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một cộng đồng.

Do đó, di sản phi vật thể bao gồm một loạt các truyền thống, âm nhạc và vũ điệu chóng mặt như tango và flamenco, lễ rước thánh, lễ hội hóa trang, nuôi chim ưng, văn hóa quán cà phê Viennese, thảm Azerbaijan và truyền thống dệt của nó, múa rối bóng Trung Quốc, chế độ ăn Địa Trung Hải, Vedic Chanting, Nhà hát kịch Kabuki, lối hát đa âm của người Aka ở Trung Phi (nêu một vài ví dụ).

Tầm quan trọng của việc bảo vệ di sản văn hóa

Nhưng di sản văn hóa không chỉ là một tập hợp các đối tượng hoặc truyền thống văn hóa từ quá khứ. Nó cũng là kết quả của một quá trình chọn lọc: một quá trình ký ức và lãng quên đặc trưng cho mọi xã hội loài người không ngừng tham gia vào việc lựa chọn — vì cả lý do văn hóa và chính trị — cái gì đáng được lưu giữ cho thế hệ mai sau và cái gì không.

Tất cả các dân tộc đều đóng góp vào nền văn hóa của thế giới. Đó là lý do tại sao điều quan trọng là phải tôn trọng và bảo vệ tất cả các di sản văn hóa, thông qua luật pháp quốc gia và các điều ước quốc tế. Việc buôn bán trái phép các hiện vật và đồ vật văn hóa, cướp phá các địa điểm khảo cổ và phá hủy các công trình và di tích lịch sử gây ra những thiệt hại không thể khắc phục được đối với di sản văn hóa của một quốc gia. UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc), được thành lập năm 1954, đã thông qua các công ước quốc tế về bảo vệ di sản văn hóa, nhằm thúc đẩy sự hiểu biết giữa các nền văn hóa đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc tế.

Việc bảo vệ tài sản văn hóa là một vấn đề cũ. Một trong những vấn đề thường xuyên tái diễn trong việc bảo vệ di sản văn hóa là mối quan hệ khó khăn giữa lợi ích của cá nhân và cộng đồng, sự cân bằng giữa quyền tư nhân và quyền công cộng.

Người La Mã cổ đại cho rằng một tác phẩm nghệ thuật có thể được coi là một phần của quyền gia trưởng của cả cộng đồng, ngay cả khi thuộc sở hữu tư nhân. Ví dụ, các tác phẩm điêu khắc trang trí mặt tiền của một tòa nhà tư nhân được công nhận là có giá trị chung và không thể bị xóa bỏ, vì chúng nằm trong một địa điểm công cộng, nơi chúng có thể được nhìn thấy bởi mọi công dân.

Nguồn: https://raovatlamdep.edu.vn/

Bình luận